Home   Tiếng Anh   Trắc nghiệm   Diễn đàn   Tin học   Sách   Giải trí   Đăng ký   Đăng nhập   Mật khẩu   About us   Contact us   Invite friends
    Tìm kiếm nhanh: trong:  
 
  • 10,638 bài
  • 2,037 học viên
  • 5,553,674 lượt xem
  •  Hôm qua:
  • 0 học viên mới
  • 0 bài mới
Quảng cáo:
  • Trung tâm du học.
  • Trường, Trung tâm tin học, ngọai ngữ.
  • Trung tâm giới thiệu việc làm.
  • Cửa hàng máy tính, dụng cụ học tập.
  • Cửa hàng sách, thiết bị trường học.
  • Tổ chức phi lợi nhuận: miễn phí.
  • Tổ chức từ thiện: miễn phí.
Home >> Tin Tức - Kinh nghiệm >> Kinh Nghiệm
PHÂN BIỆT "ILL" VÀ "SICK"
Tính từ "ill," "sick" đều được sử dụng như nhau khi diễn đạt ý nghĩa "không khoẻ", "ốm" (unwell) và chủ yếu đứng sau động từ. Một nét khác biệt là "sick" được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh – Mỹ trong khi đó "ill" lại được dùng nhiều trong tiếng Anh - Anh.
Ví dụ:

• He's been ill for two weeks. ( Cậu ta ốm suốt 2 tuần rồi.)

• George didn’t visit me last week because he was ill. (Tuần trước, George không đến thăm mình vì cậu ấy bị ốm)

• He’s not in the office today. He’s sick. (Hôm nay anh ta không đi làm. Anh ta bị ốm.)

Như vậy, 2 câu bạn hỏi mang nghĩa giống nhau, chỉ có điều "Her mother is very sick." là cách diễn đạt dùng trong tiếng Anh-Mỹ, còn "Her mother is very ill." là trong tiếng Anh-Anh.

Tuy nhiên, ở vị trí thuộc ngữ/tính từ (trước danh từ), "sick" thường được dùng nhiều hơn là "ill" cho nghĩa "không khoẻ."

Ví dụ:

• a sick child: một đứa bé ốm yếu

• a sick cow: một con bò ốm

• He spent twenty years looking after his sick father. (Anh ta phải săn sóc ông bố bị bệnh suốt 20 năm trời.)

Ngoài ra, tính từ "sick" còn có nghĩa là "nôn nao" (feeling that you want to vomit)

Ví dụ:

• I am having a sick feeling in the stomach. (Tôi đang có cảm giác nôn nao trong dạ dày.)

• The smell of stale meat always makes me feel sick. (Mùi thịt ôi lúc nào cũng làm tôi thấy buồn nôn)

Đặc biệt, các bạn cần lưu ý cụm từ "to be sick" mang nghĩa là vomit (nôn mửa)

Ví dụ:

• The cat has been sick on the carpet. (Con mèo đã mửa ra thảm.)

• She was sick after she ate too much chocolate. ( Cô ta đã nôn sau khi ăn rất nhiều sô cô la)

Một cấu trúc nữa liên quan đến tình từ sick là: "to be sick of something/ somebody/ doing something" (chán ngấy đối với ai, việc gì hoặc làm gì).

Ví dụ:

• I’m sick of the way you’ve treated me. (Tôi đã chán ngấy cái kiểu anh đối xử với tôi.)

Trong văn phong không trang trọng, tính từ sick còn được sử dụng với nghĩa Cruel (độc ác, đểu cáng).

Ví dụ:

• A sick mind ( chủ tâm độc ác)

• A sick man (gã đểu cáng)
[Sưu tầm]
Chia sẻ trên Facebook Google Boomarks Google Buzz      [Đọc: 1224-Ngày đăng: 06-06-2010]
Kiến thức vững chắc,
Hành trang vững vàng,

Vào đời sẵn sàng,
Đối đầu thử thách.
Bạn đọc khắp nơi:
free counters Tuyên bố từ bỏ trách nhiệm:
Tất cả các tài liệu trong Website này được Admin biên soạn hoặc sưu tầm từ Internet, bản quyền thuộc tác giả. Thư viện IT chỉ lưu trữ để học tập và tham khảo. Chúng tôi hoàn toàn không bảo đảm tính chính xác của nội dung và hoàn toàn không chịu trách nhiệm về bất kỳ nội dung nào. Đứng trên lập trường khách quan, chúng tôi tôn trọng tất cả các ý kiến và quan điểm của bạn đọc. Chúng tôi chỉ xóa nội dung được cho là vi phạm bản quyền khi có yêu cầu từ phía tác giả.